Hình nền cho whirr
BeDict Logo

whirr

/wɜː/ /wɝ/

Định nghĩa

noun

Tiếng rít, tiếng vo vo.

Ví dụ :

Tiếng rít đều đều của máy in văn phòng lấp đầy căn phòng yên tĩnh.