BeDict Logo

womanize

/ˈwʊmənaɪz/ /ˈwʌmənaɪz/
Hình ảnh minh họa cho womanize: Nữ tính hóa, làm ra vẻ đàn bà.
 - Image 1
womanize: Nữ tính hóa, làm ra vẻ đàn bà.
 - Thumbnail 1
womanize: Nữ tính hóa, làm ra vẻ đàn bà.
 - Thumbnail 2
verb

Nữ tính hóa, làm ra vẻ đàn bà.

Đạo diễn lo lắng rằng việc chọn một diễn viên nam đóng vai vốn dành cho nữ có thể nữ tính hóa nhân vật, khiến anh ta trông yếu đuối và dễ phục tùng.