BeDict Logo

seduce

/sɪˈdjuːs/ /sɪˈd(j)uːs/
Hình ảnh minh họa cho seduce: Quyến rũ, cám dỗ, dụ dỗ.
 - Image 1
seduce: Quyến rũ, cám dỗ, dụ dỗ.
 - Thumbnail 1
seduce: Quyến rũ, cám dỗ, dụ dỗ.
 - Thumbnail 2
verb

Quyến rũ, cám dỗ, dụ dỗ.

Gã bán hàng ma mãnh cố gắng dụ dỗ khách hàng không mua mẫu xe giá cả phải chăng hơn, mà thuyết phục cô ấy rằng chiếc xe đắt tiền mới tốt hơn.