

yuppifying
Định nghĩa
Từ liên quan
yuppified verb
/ˈjʌpɪfaɪd/
Thượng lưu hóa, cải tạo để thu hút dân cư giàu có.
Ngày xưa đây là một quán rượu bình dân, chân chất nằm khuất trong hẻm nhỏ, nhưng giờ, giống như cả khu Fulham này, quán đã bị "thượng lưu hóa", mất hết cả bản sắc vốn có để thu hút dân giàu có rồi.
honest verb
/ˈɒnɪst/ /ˈɑnɪst/
Tôn vinh, làm đẹp, trang hoàng, làm cho trang trọng.
professionals noun
/prəˈfeʃənəlz/ /pɹəˈfɛʃənəlz/
Chuyên gia, người chuyên nghiệp, dân chuyên nghiệp.
clientele noun
/klaɪ.n̩ˈtɛl/