

yuppified
Định nghĩa
Từ liên quan
honest verb
/ˈɒnɪst/ /ˈɑnɪst/
Tôn vinh, làm đẹp, trang hoàng, làm cho trang trọng.
professionals noun
/prəˈfeʃənəlz/ /pɹəˈfɛʃənəlz/
Chuyên gia, người chuyên nghiệp, dân chuyên nghiệp.
clientele noun
/klaɪ.n̩ˈtɛl/