BeDict Logo

arcades

/ɑːrˈkeɪdz/

Từ vựng liên quan

Hình ảnh minh họa cho từ "shelter" - Nơi trú ẩn, chỗ trú, mái che.
/ˈʃɛltə/ /ˈʃɛltɚ/

Nơi trú ẩn, chỗ trú, mái che.

"The storm shelter protected the family from the heavy rain. "

Hầm trú bão đã che chở gia đình khỏi cơn mưa lớn.

Hình ảnh minh họa cho từ "establishment" - Sự thành lập, sự thiết lập, sự xác nhận.
/ɪˈstæblɪʃmənt/

Sự thành lập, sự thiết lập, sự xác nhận.

"Since their establishment of the company in 1984, they have grown into a global business."

Kể từ khi họ thành lập công ty vào năm 1984, họ đã phát triển thành một doanh nghiệp toàn cầu.

Hình ảnh minh họa cho từ "providing" - Kiếm sống, chu cấp, tạo thu nhập.
/pɹəˈvaɪdɪŋ/

Kiếm sống, chu cấp, tạo thu nhập.

"It is difficult to provide for my family working on minimum wage."

Rất khó để kiếm sống và chu cấp cho gia đình khi chỉ làm việc với mức lương tối thiểu.

Hình ảnh minh họa cho từ "through" - Đá xuyên, Đá giằng.
/θɹuː/ /θɹu/

Đá xuyên, Đá giằng.

"The dry-stone wall used a large, flat through to support the top stones. "

Bức tường đá khô này sử dụng một phiến đá xuyên lớn, phẳng để đỡ các viên đá phía trên.

Hình ảnh minh họa cho từ "souvenirs" - Quà lưu niệm
/ˈsuːvəˌnɪərz/ /ˈsuːvəˌnɪəz/

Quà lưu niệm

""After our family trip to the beach, we bought souvenirs like seashells and small toy boats to remember the fun we had." "

Sau chuyến đi biển của gia đình, chúng tôi mua những món đồ lưu niệm như vỏ sò và thuyền đồ chơi nhỏ để gợi nhớ lại những khoảnh khắc vui vẻ.

Hình ảnh minh họa cho từ "usually" - Thường, thường thường, thông thường, phần lớn.
usuallyadverb
/ˈjuːʒju(ə)li/ /ˈjuːʒ(ʊə)li/

Thường, thường thường, thông thường, phần lớn.

"Except for one or two days a year, he usually walks to work."

Ngoại trừ một hoặc hai ngày mỗi năm, anh ấy thường đi bộ đi làm.

Hình ảnh minh họa cho từ "shopping" - Mua sắm, đi mua hàng.
/ˈʃɒpɪŋ/ /ˈʃɑpɪŋ/

Mua sắm, đi mua hàng.

"Hes shopping for clothes."

Anh ấy đang đi mua sắm quần áo.

Hình ảnh minh họa cho từ "featured" - Nhấn mạnh, làm nổi bật.
/ˈfiːtʃərd/ /ˈfiːtʃərd/

Nhấn mạnh, làm nổi bật.

"The teacher featured teamwork as the most important skill for success in the group project. "

Giáo viên nhấn mạnh làm việc nhóm là kỹ năng quan trọng nhất để thành công trong dự án nhóm.

Hình ảnh minh họa cho từ "shoppers" - Khách mua hàng, người mua sắm.
/ˈʃɑpərz/ /ˈʃɒpərz/

Khách mua hàng, người mua sắm.

"The shoppers crowded the store, looking for the best deals on groceries. "

Các khách mua hàng chen chúc trong cửa hàng, tìm kiếm những món hàng tạp hóa giá tốt nhất.

Hình ảnh minh họa cho từ "operated" - Vận hành, hoạt động, thực hiện.
/ˈɒpəreɪtɪd/ /ˈɑːpəreɪtɪd/

Vận hành, hoạt động, thực hiện.

"The baker operated the oven to bake the bread. "

Người thợ làm bánh vận hành lò nướng để nướng bánh mì.

Hình ảnh minh họa cho từ "covered" - Che, bao phủ, trùm.
/ˈkʌvə(ɹ)d/

Che, bao phủ, trùm.

"He covered the baby with a blanket."

Anh ấy đắp chăn lên người em bé.

Hình ảnh minh họa cho từ "passage" - Đoạn văn, đoạn, khúc.
/ˈpæsɪd͡ʒ/ /ˈpasɑːʒ/

Đoạn văn, đoạn, khúc.

"She struggled to play the difficult passages."

Cô ấy rất vất vả để chơi những đoạn nhạc khó đó.