Hình nền cho architected
BeDict Logo

architected

/ˈɑːrkɪtektɪd/ /ˈɑːrkɪˌtektɪd/

Định nghĩa

verb

Thiết kế, xây dựng, hoạch định.

Ví dụ :

Ông ta đã hoạch định cuộc đảo chính quân sự chống lại chính phủ.