BeDict Logo

attainments

/əˈteɪnmənts/
Hình ảnh minh họa cho attainments: Thành tựu, sự đạt được, sự thu nhận.
 - Image 1
attainments: Thành tựu, sự đạt được, sự thu nhận.
 - Thumbnail 1
attainments: Thành tựu, sự đạt được, sự thu nhận.
 - Thumbnail 2
noun

Thành tựu, sự đạt được, sự thu nhận.

Những thành tựu học vấn của cô ấy, bao gồm bằng thạc sĩ và các nghiên cứu đã được công bố, đã giúp cô ấy trở thành một ứng cử viên sáng giá cho công việc này.