

attainments
Định nghĩa
noun
Thành tựu, kiến thức, tài năng.
Ví dụ :
Từ liên quan
acquirement noun
/əˈkwaɪə(ɹ)mənt/
Sự thu được, thành tựu, kiến thức thu thập được.
publications noun
/ˌpʌblɪˈkeɪʃənz/
Ấn phẩm, sự xuất bản, công bố.
published verb
/ˈpʌblɪʃt/
Xuất bản, phát hành, công bố.
acquisition noun
/æ.kwɪ.ˈzɪ.ʃən/