Hình nền cho ballooned
BeDict Logo

ballooned

/bəˈluːnd/

Định nghĩa

verb

Phồng lên, tăng vọt, bành trướng.

Ví dụ :

Bụng của anh ấy phồng lên nhanh chóng vì ăn một bữa quá no.