Hình nền cho battement
BeDict Logo

battement

/bɑtmɑ̃/ /bætmənt/

Định nghĩa

noun

Động tác văng chân, động tác đá chân (trong ballet).

Ví dụ :

Nữ diễn viên ba lê luyện tập battement của mình, chân cô ấy nhịp nhàng văng ra bên hông.