nounTải xuống🔗Chia sẻĐộng tác văng chân, động tác đá chân (trong ballet). A ballet move involving a beating action with an extended legVí dụ:"The ballerina practiced her battement, her leg rhythmically beating out to the side. "Nữ diễn viên ba lê luyện tập battement của mình, chân cô ấy nhịp nhàng văng ra bên hông.danceartChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
nounTải xuống🔗Chia sẻSự đập, nhịp đập. A thumping or beating sensationVí dụ:"After running up the stairs, I felt a strong battement in my chest. "Sau khi chạy lên cầu thang, tôi cảm thấy lồng ngực đập thình thịch rất mạnh.sensationsoundphysiologyChat với AIGame từ vựngLuyện đọc