verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Săn bằng chó săn thỏ. To hunt with beagles. Ví dụ : "The farmer beagled the fields, hoping to flush out the rabbits. " Người nông dân dùng chó săn thỏ để lùng sục khắp các cánh đồng, hy vọng lùa được lũ thỏ ra. animal sport nature action Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Lùng sục, tìm kiếm. To search. Ví dụ : "The dog beagled around the yard, sniffing for buried bones. " Con chó lùng sục khắp sân, đánh hơi tìm xương bị chôn. action internet computing Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc