Hình nền cho blackface
BeDict Logo

blackface

/ˈblækˌfeɪs/

Định nghĩa

noun

Bôi mặt đen, hóa trang mặt đen.

Ví dụ :

Thủ tướng Canada đã phải đối mặt với sự chỉ trích gay gắt từ giới truyền thông sau khi nhiều bức ảnh ông bôi mặt đen (hóa trang mặt đen) xuất hiện trên mạng internet.