noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Lưng ngựa. (usually with on, upon, etc.) The back of a horse. Ví dụ : "She felt confident on horseback. " Cô ấy cảm thấy tự tin khi ngồi trên lưng ngựa. animal vehicle position Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Gờ đất, sống đất. A ridge of sand, gravel, and boulders. Ví dụ : "After the glacier melted, a long, sandy horseback stretched across the valley floor. " Sau khi băng tan, một gờ đất dài đầy cát trải dài trên đáy thung lũng. geology geography nature environment Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adverb Tải xuống 🔗Chia sẻ Trên lưng ngựa. On the back of a horse. Ví dụ : "He rode horseback into town." Anh ấy cưỡi ngựa trên lưng ngựa vào thị trấn. animal vehicle Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc