Hình nền cho boas
BeDict Logo

boas

/ˈboʊəz/ /ˈboʊæs/

Định nghĩa

noun

Trăn Nam Mỹ, trăn.

Ví dụ :

Sở thú có một khu trưng bày đặc biệt giới thiệu nhiều loài trăn Nam Mỹ khác nhau, trong đó có một con trăn siết mồi khổng lồ.