Hình nền cho boucle
BeDict Logo

boucle

/bukl/

Định nghĩa

noun

Vải vòng, vải xù.

Ví dụ :

"The stylish jacket was made of a soft, cream-colored boucle. "
Cái áo khoác thời trang đó được may bằng chất liệu boucle mềm mại, màu kem (vải vòng/vải xù).