Hình nền cho plies
BeDict Logo

plies

/plaɪz/

Định nghĩa

noun

Lớp, lớp vật liệu.

Ví dụ :

Giấy vệ sinh hai lớp.
verb

Ví dụ :

Chiếc thuyền buồm nhỏ lèo lái trên mặt hồ, đón gió hết bên này cánh buồm rồi lại bên kia, khi nó hướng về phía bờ đối diện.