BeDict Logo

buffleheads

/ˈbʌfəlˌhɛdz/ /ˈbʌfəlˌhɛds/
Hình ảnh minh họa cho buffleheads: Đồ ngốc, kẻ ngốc nghếch.
noun

Đồ ngốc, kẻ ngốc nghếch.

Ông giáo viên mắng hai thằng nhóc ngồi bàn cuối là "đồ ngốc" vì chúng cứ liên tục ngắt lời giảng bằng những trò đùa ngớ ngẩn và có vẻ không hiểu những khái niệm cơ bản.