Hình nền cho buffleheads
BeDict Logo

buffleheads

/ˈbʌfəlˌhɛdz/ /ˈbʌfəlˌhɛds/

Định nghĩa

noun

Vịt đầu vàng

A duck in the goldeneye genus, Bucephala albeola.

Ví dụ :

Khi chèo thuyền trên hồ, chúng tôi thấy vài con vịt đầu vàng đang lặn tìm thức ăn.
noun

Đồ ngốc, kẻ ngốc nghếch.

Ví dụ :

Ông giáo viên mắng hai thằng nhóc ngồi bàn cuối là "đồ ngốc" vì chúng cứ liên tục ngắt lời giảng bằng những trò đùa ngớ ngẩn và có vẻ không hiểu những khái niệm cơ bản.