noun🔗ShareẤu dâm, giao hợp qua đường hậu môn. Anal sex.sexbodyactionhumanChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareTội giao cấu trái tự nhiên, hành vi giao cấu trái tự nhiên. Any sexual act deemed against nature, such as bestiality or necrophilia.sexmorallawinhumanChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareHư hỏng, sự hư hại. A broken or damaged condition."The old bicycle was in a state of complete buggery, with its chain broken and tires flat. "Chiếc xe đạp cũ đã ở trong tình trạng hư hỏng hoàn toàn, với xích bị đứt và lốp xịt hết.conditionChat với AIGame từ vựngLuyện đọc