BeDict Logo

caracoles

/ˌkærəˈkoʊlz/
noun

Ví dụ:

Trong suốt cuộc thi biểu diễn ngựa, người cưỡi ngựa giàu kinh nghiệm đã thực hiện vài vòng bán kính caracoles một cách chính xác, thể hiện khả năng kiểm soát và sự nhanh nhẹn của con ngựa.

noun

Ví dụ:

Những người tái hiện lịch sử, mặc trang phục kỵ binh thế kỷ 17, luyện tập đội hình xoắn ốc trên cánh đồng trống, những pha quay ngựa đồng bộ của họ là một màn trình diễn ngoạn mục về sự chính xác trong quân sự.

Từ vựng liên quan

Hình ảnh minh họa cho từ "building" - Sự xây dựng, công trình xây dựng.
/ˈbɪl.dɪŋ/

Sự xây dựng, công trình xây dựng.

"The building of the bridge will be completed in a couple of weeks."

Việc xây dựng cây cầu sẽ hoàn thành trong vài tuần nữa.

Hình ảnh minh họa cho từ "competition" - Cuộc thi, sự cạnh tranh, cuộc đấu.
/ˌkɒmpəˈtɪʃən/ /ˌkɑːmpəˈtɪʃən/

Cuộc thi, sự cạnh tranh, cuộc đấu.

"The competition for this job is strong."

Cuộc cạnh tranh cho công việc này rất gay gắt.

Hình ảnh minh họa cho từ "showcasing" - Trưng bày, giới thiệu, phô diễn.
/ˈʃoʊkeɪsɪŋ/ /ˈʃoʊˌkeɪsɪŋ/

Trưng bày, giới thiệu, phô diễn.

"I think the demonstration really showcases the strengths of the software."

Tôi nghĩ buổi trình diễn này thực sự phô diễn những điểm mạnh của phần mềm.

Hình ảnh minh họa cho từ "performed" - Thực hiện, biểu diễn, thi hành.
/pə.ˈfɔːmd/ /pɚ.ˈfɔɹmd/

Thực hiện, biểu diễn, thi hành.

"It took him only twenty minutes to perform the task."

Anh ấy chỉ mất hai mươi phút để thực hiện công việc đó.

Hình ảnh minh họa cho từ "simultaneously" - Đồng thời, cùng lúc.
/ˌsɪməlˈteɪnɪəsli/ /ˌsaɪməlˈteɪnɪəsli/

Đồng thời, cùng lúc.

"The teacher spoke to the students, and simultaneously, the bell rang. "

Cô giáo đang nói chuyện với học sinh thì chuông reo lên cùng lúc.

Hình ảnh minh họa cho từ "historical" - Lãng mạn lịch sử.
/hɪˈstɒɹɪkəl/ /hɪˈstɔːɹɪkəl/

Lãng mạn lịch sử.

"The historical romance novel was a bestseller in the bookstore. "

Cuốn tiểu thuyết lãng mạn lịch sử đó là một cuốn bán chạy nhất trong hiệu sách.

Hình ảnh minh họa cho từ "staircase" - Cầu thang, thang gác.
/ˈstɛɹˌkeɪs/

Cầu thang, thang gác.

"The children ran up the staircase to get to their bedrooms. "

Bọn trẻ chạy ào lên cầu thang để lên phòng ngủ của chúng.

Hình ảnh minh họa cho từ "spectacular" - Cảnh tượng ngoạn mục, màn trình diễn ấn tượng.
/spɛkˈtæk.jʊ.lə/ /spɛkˈtæk.jə.lɚ/

Cảnh tượng ngoạn mục, màn trình diễn ấn tượng.

"The fireworks display was a spectacular. "

Màn trình diễn pháo hoa là một cảnh tượng ngoạn mục.

Hình ảnh minh họa cho từ "synchronized" - Đồng bộ hóa, làm đồng bộ.
/ˈsɪŋkrənaɪzd/ /ˈsɪŋkrəˌnaɪzd/

Đồng bộ hóa, làm đồng bộ.

"The dancers synchronized their movements perfectly during the performance. "

Các vũ công đã đồng bộ hóa các động tác của họ một cách hoàn hảo trong suốt buổi biểu diễn.

Hình ảnh minh họa cho từ "precision" - Độ chính xác, sự chuẩn xác, tính chuẩn xác.
/pɹɪˈsɪ.ʒ(ə)n/

Độ chính xác, sự chuẩn xác, tính chuẩn xác.

"The surgeon's precision during the operation ensured a quick and successful recovery for the patient. "

Sự chuẩn xác tuyệt đối của bác sĩ phẫu thuật trong quá trình mổ đã đảm bảo bệnh nhân hồi phục nhanh chóng và thành công.

Hình ảnh minh họa cho từ "practiced" - Lành nghề, thành thạo, có kinh nghiệm.
practicedadjective
/ˈpræktɪst/ /ˈpræktɪsd/

Lành nghề, thành thạo, kinh nghiệm.

"Because she had been a dancer for years, she was a practiced performer. "

Vì đã là vũ công nhiều năm, cô ấy là một nghệ sĩ biểu diễn rất lành nghề.

Hình ảnh minh họa cho từ "experienced" - Trải qua, nếm trải, kinh qua.
/ɪkˈspɪə.ɹɪənst/ /ɪkˈspɪɹ.i.ənst/

Trải qua, nếm trải, kinh qua.

"I experienced a lot of new things during my summer vacation. "

Tôi đã trải nghiệm rất nhiều điều mới mẻ trong kỳ nghỉ hè vừa rồi.