adjective🔗ShareBắt tai, dễ nhớ, gây ấn tượng. Instantly appealing and memorable (of a tune or phrase)."That song has the catchiest chorus; I can't stop singing it! "Bài hát đó có đoạn điệp khúc bắt tai nhất; tôi cứ hát đi hát lại mãi thôi!musicentertainmentstylesoundlanguageChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareDễ nhớ, gây nghiện, bắt tai. Tending to catch or ensnare; entangling."a catchy question"Một câu hỏi hóc búa và dễ khiến người ta phải suy nghĩ mãi.tendencystylemusicentertainmentChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareDễ nhớ, Bắt tai, Lôi cuốn. Consisting of, or occurring in, disconnected parts or snatches; changeable."a catchy wind"Một cơn gió thổi từng đợt, lúc mạnh lúc nhẹ, rất dễ chịu.qualitystylemusicentertainmentChat với AIGame từ vựngLuyện đọc