noun🔗ShareBộ cá voi. An animal belonging to the order Cetacea, including dolphins, porpoises, and whales."The tour promised spiritual experiences with humpback whales and other cetaceans, but all we saw were seagulls and a dead sea otter."Chuyến du lịch hứa hẹn những trải nghiệm tâm linh với cá voi lưng gù và các loài thuộc bộ cá voi khác như cá heo, nhưng tất cả những gì chúng tôi thấy chỉ là mòng biển và một con rái cá biển chết.animalbiologyoceannatureChat với AIGame từ vựngLuyện đọc