Hình nền cho chubby
BeDict Logo

chubby

/ˈtʃʌbi/

Định nghĩa

noun

Người mũm mĩm, người tròn trịa.

A chubby, plump person

Ví dụ :

Đứa bé mũm mĩm cười khúc khích khi đuổi bắt bướm trong công viên.