Hình nền cho sag
BeDict Logo

sag

/sæɡ/

Định nghĩa

noun

Sự võng xuống, chỗ võng, sự chùng xuống.

Ví dụ :

Tuyết rơi dày khiến cành cây bị võng xuống thấy rõ.
verb

Ví dụ :

Các trụ cầu cũ bắt đầu sệ xuống dưới sức nặng của tuyết.