Hình nền cho cloaking
BeDict Logo

cloaking

/ˈkloʊkɪŋ/

Định nghĩa

verb

Che đậy, bao phủ, ngụy trang.

Ví dụ :

Sương mù dày đặc đang che phủ cả thành phố, khiến cho việc nhìn thấy các tòa nhà trở nên khó khăn.