BeDict Logo

clobbered

/ˈklɒbərd/ /ˈklɑbərd/

Từ vựng liên quan

Hình ảnh minh họa cho từ "anything" - Nhân vật quan trọng, người quan trọng, vật quan trọng.
/ˈɛ.nə.θɪŋ/ /ˈæ.ni.θɪŋ/ /ˈɛ.ni.θɪŋ/ /ˈɛn.i.θɪŋ/

Nhân vật quan trọng, người quan trọng, vật quan trọng.

Thành công của con gái tôi ở trường là một nhân vật quan trọng mà tôi tự hào.

Hình ảnh minh họa cho từ "completely" - Hoàn toàn, đầy đủ, triệt để.
/kəmˈpliːtli/

Hoàn toàn, đầy đủ, triệt để.

Xin vui lòng điền hoàn toàn vào ô đáp án bằng bút chì số 2.

Hình ảnh minh họa cho từ "override" - Sự can thiệp, Sự điều khiển bằng tay, Cơ chế vô hiệu hóa tự động.
/əʊ.vəˈɹaɪd/ /oʊ.vəɹˈɹaɪd/

Sự can thiệp, Sự điều khiển bằng tay, chế hiệu hóa tự động.

Sự can thiệp của giáo viên cho phép học sinh nộp bài muộn mà không bị phạt.

Hình ảnh minh họa cho từ "software" - Phần mềm.
/ˈsɑftˌwɛɹ/ /ˈsɒftˌwɛə/ /ˈsɔftˌwɛɹ/

Phần mềm.

Phần mềm quản lý trường học mới cho phép giáo viên dễ dàng theo dõi sự tiến bộ của học sinh.

Hình ảnh minh họa cho từ "unintentionally" - Vô tình, vô ý.
/ˌʌnɪnˈtɛnʃənəli/ /ˌʌnɪnˈtɛnʃənli/

tình, ý.

Tôi vô tình xóa mất tài liệu quan trọng khỏi máy tính.

Hình ảnh minh họa cho từ "assignment" - Sự giao việc, sự phân công, nhiệm vụ.
/əˈsaɪnmənt/ /æˈsaɪnmənt/

Sự giao việc, sự phân công, nhiệm vụ.

Lưu đồ này thể hiện việc phân công nhiệm vụ cho các thành viên trong ủy ban của chúng ta.

Hình ảnh minh họa cho từ "destroying" - Phá hủy, tàn phá, hủy hoại.
/dɪˈstɹɔɪ(j)ɪŋ/

Phá hủy, tàn phá, hủy hoại.

Bọn côn đồ phá hoại vô cớ, khiến đồ đạc hư hỏng không thể sửa chữa được.

Hình ảnh minh họa cho từ "seriously" - Nghiêm túc, một cách nghiêm trọng.
seriouslyadverb
/ˈsɪəɹi.əsli/ /ˈsiɹi.əsli/

Nghiêm túc, một cách nghiêm trọng.

Anh ấy hy vọng rằng chúng tôi sẽ xem anh ấy là người đáng tin cậy và không coi thường.

Hình ảnh minh họa cho từ "remember" - Nhớ, ghi nhớ, hồi tưởng.
/ɹɪˈmɛmbə/ /ɹɪˈmɛmbɚ/

Nhớ, ghi nhớ, hồi tưởng.

Tôi nhớ nụ cười của bà tôi; hình ảnh đó vẫn còn rõ mồn một trong tâm trí tôi.

Hình ảnh minh họa cho từ "overwrite" - Ghi đè, sự ghi đè.
/ˌoʊvərˈraɪt/ /ˌoʊvəˈraɪt/

Ghi đè, sự ghi đè.

Việc vô tình ghi đè lên bài luận của tôi đồng nghĩa với việc tôi phải bắt đầu viết lại từ đầu.

Hình ảnh minh họa cho từ "severely" - Nghiêm trọng, trầm trọng, dữ dội.
severelyadverb
/sɪˈvɪrli/ /səˈvɪrli/

Nghiêm trọng, trầm trọng, dữ dội.

Cơn bão đã làm hư hại mái trường một cách nghiêm trọng.

Hình ảnh minh họa cho từ "unexpectedly" - Bất ngờ, đột ngột, không ngờ.
/ʌnɪkˈspɛktɪdli/

Bất ngờ, đột ngột, không ngờ.

Cuộc họp kết thúc sớm một cách bất ngờ, khiến chúng tôi có thêm thời gian trước bữa tối.