noun🔗ShareBữa tiệc lớn, dạ hội. A large party; gala event."They had a big bash to celebrate their tenth anniversary."Họ đã tổ chức một dạ hội lớn để kỷ niệm mười năm ngày thành lập.entertainmenteventgroupChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareSự tấn công, cú đấm mạnh. An attack that consists of placing all one's weight into a downward attack with one's fists."The bully delivered a brutal bash to the smaller boy's shoulder. "Thằng bắt nạt giáng một cú đấm mạnh bạo vào vai cậu bé nhỏ hơn.actionsportmilitaryweaponChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareĐấm mạnh, đánh mạnh. To strike heavily."He bashed himself against the door."Anh ấy đấm mạnh người vào cửa.actionsportwarmilitaryChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareĐâm, va, tông. To collide."The clumsy student accidentally bashed his head against the locker. "Cậu sinh viên vụng về lỡ đâm đầu vào tủ khóa.actionsoundChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareChỉ trích gay gắt, công kích dữ dội, vùi dập. To criticize harshly."He bashed my ideas."Anh ta vùi dập những ý tưởng của tôi.communicationattitudelanguagemediaChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareThủ dâm, tự sướng. To masturbate."He said that he bashes daily."Anh ta nói rằng ngày nào anh ta cũng tự sướng.sexbodyactionhumanChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareBối rối, làm bối rối, mất bình tĩnh. To abash; to disconcert or be disconcerted or put out of countenance."He tried to flirt with her, but her sharp reply completely bashed him. "Anh ta cố tán tỉnh cô ấy, nhưng câu trả lời sắc sảo của cô ấy khiến anh ta hoàn toàn bẽ mặt.emotionmindcharacterattitudeChat với AIGame từ vựngLuyện đọc