Hình nền cho consigning
BeDict Logo

consigning

/kənˈsaɪnɪŋ/

Định nghĩa

verb

Giao, ký gửi, ủy thác.

Ví dụ :

Nữ họa sĩ đang ký gửi những bức tranh của mình cho phòng trưng bày địa phương, hy vọng chúng sẽ bán được.