Hình nền cho covenanted
BeDict Logo

covenanted

/ˈkʌvənəntɪd/ /ˈkʌvənæntɪd/

Định nghĩa

verb

Giao ước, cam kết, thỏa thuận.

Ví dụ :

Các hộ hàng xóm đã giao ước với nhau cùng nhau chăm sóc khu vườn chung, đảm bảo nó luôn đẹp cho tất cả mọi người.