Hình nền cho covenant
BeDict Logo

covenant

/ˈkʌv.nənt/

Định nghĩa

noun

Giao ước, thỏa thuận, hiệp ước.

Ví dụ :

Người thuê nhà đã ký một thỏa thuận trong hợp đồng thuê nhà, hứa không nuôi thú cưng.