Hình nền cho disjoints
BeDict Logo

disjoints

/dɪsˈdʒɔɪnts/ /dɪzˈdʒɔɪnts/

Định nghĩa

verb

Làm rời ra, tháo rời.

Ví dụ :

Làm rời các chi; tháo rời xương; chặt thịt gia cầm thành từng phần.