

dulcamara
Định nghĩa
Từ liên quan
diaphoretic noun
/daɪəfəˈɹɛtɪk/
Thuốc lợi mồ hôi, chất gây đổ mồ hôi.
Bác sĩ đã kê một loại thuốc lợi mồ hôi để giúp hạ sốt cho bệnh nhân bằng cách tăng tiết mồ hôi.
traditional noun
/tɹəˈdɪʃnəl/
Người theo chủ nghĩa truyền thống, người bảo thủ.
"My grandmother is a traditional, believing strongly in family values. "
Bà tôi là một người theo chủ nghĩa truyền thống, luôn tin tưởng mạnh mẽ vào các giá trị gia đình.