verb🔗ShareMê hoặc, quyến rũ, làm say đắm. To attract and delight, to charm."The new teacher's enthusiasm enchanted the students, making their lessons enjoyable. "Sự nhiệt tình của giáo viên mới đã mê hoặc các bạn học sinh, khiến cho những buổi học trở nên thú vị hơn.entertainmentliteratureartsensationemotionChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareYểm bùa, bỏ bùa, mê hoặc. To cast a spell upon (often one that attracts or charms)."The teacher's captivating story enchanted the children, holding their attention completely. "Câu chuyện lôi cuốn của cô giáo đã bỏ bùa mê hoặc lên lũ trẻ, khiến chúng hoàn toàn tập trung lắng nghe.mythologysupernaturalcurseliteratureentertainmentChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareYểm bùa, phù phép. To magically enhance or degrade an item."The magician enchanted the small, plain wooden box, making it shimmer with an inner light. "Nhà ảo thuật yểm bùa chiếc hộp gỗ nhỏ, mộc mạc, khiến nó lấp lánh ánh sáng từ bên trong.mythologysupernaturalChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareSự mê hoặc, bùa mê. An act of enchantment."The enchanting of the classroom with colorful posters created a more positive learning environment. "Việc trang trí lớp học bằng những tấm áp phích đầy màu sắc, như một sự mê hoặc, đã tạo ra một môi trường học tập tích cực hơn.supernaturalmythologyliteratureChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareQuyến rũ, mê hoặc, say đắm. Having the ability to enchant; charming, delightful."The teacher's storytelling was enchanting, captivating the students' attention. "Cách kể chuyện của cô giáo thật sự quyến rũ, khiến học sinh chăm chú lắng nghe không rời mắt.characterliteratureentertainmentstylequalityChat với AIGame từ vựngLuyện đọc