

eyehole
Định nghĩa
Từ liên quan
astronomer noun
/ə.ˈstɹɑ.nə.mɚ/ /ə.ˈstɹɒ.nə.mə/ /ə.ˈstɹɒ.nə.mɚ/
Nhà thiên văn học.
clearly adverb
/ˈkliːɹli/ /ˈklɪəli/ /ˈklɪɹli/
Rõ ràng, minh bạch.
"He enunciated every syllable clearly."
Anh ấy phát âm rõ ràng từng âm tiết một.