BeDict Logo

fermenter

/fərˈmɛntər/ /fɜːˈmɛntər/
noun

Thùng lên men, thiết bị lên men.

Ví dụ:

Người nấu bia tại nhà cẩn thận vệ sinh thùng lên men trước khi cho dịch nha vào, để đảm bảo không có vi khuẩn lạ làm hỏng mẻ bia.

Từ vựng liên quan

Hình ảnh minh họa cho từ "organism" - Sinh vật, cơ thể sống.
/ˈɔː.ɡən.ɪ.zəm/ /ˈɔɹ.ɡən.ɪ.zəm/

Sinh vật, thể sống.

Sinh viên sinh học đã nghiên cứu sinh vật đơn bào này trong lớp khoa học của họ.

Hình ảnh minh họa cho từ "cleaned" - Làm sạch, lau chùi, dọn dẹp.
/kliːnd/

Làm sạch, lau chùi, dọn dẹp.

Hôm nay bạn lau cửa sổ được không?

Hình ảnh minh họa cho từ "making" - Sự làm, sự chế tạo, sự hình thành.
makingnoun
/ˈmeɪkɪŋ/

Sự làm, sự chế tạo, sự hình thành.

Sự chế tác tỉ mỉ của chiếc máy bay mô hình đã thể hiện kỹ năng của học sinh đó.

Hình ảnh minh họa cho từ "fermentation" - Lên men.
/ˌfɜː(ɹ)mənˈteɪʃən/

Lên men.

Quá trình lên men trong công thức làm bánh mì sourdough tạo ra hương vị chua đặc trưng.

Hình ảnh minh họa cho từ "carefully" - Một cách đau khổ, buồn bã.
carefullyadverb
/ˈkɛːfli/ /ˈkɛɹfli/

Một cách đau khổ, buồn .

Anh ấy lắng nghe những lo lắng của mẹ một cách đau khổ, buồn bã vì thất vọng của bà.

Hình ảnh minh họa cho từ "fermentor" - Bình lên men, thùng lên men.
/fərˈmɛntər/ /fɜːˈmɛntər/

Bình lên men, thùng lên men.

Trà kombucha đang được ủ rất tốt trong thùng lên men.

Hình ảnh minh họa cho từ "causes" - Nguyên nhân, lý do.
causesnoun
/ˈkɑzɪz/ /ˈkɔːzɪz/ /ˈkɔzɪz/

Nguyên nhân, do.

Họ xác định ống nước bị vỡ là nguyên nhân gây ra trận lụt.

Hình ảnh minh họa cho từ "bacteria" - Vi khuẩn.
/bækˈtɪəɹ.ɪ.ə/ /bækˈtɪɹ.i.ə/

Vi khuẩn.

Bác sĩ đã xác định được loại vi khuẩn cụ thể gây ra bệnh cho học sinh đó.

Hình ảnh minh họa cho từ "alcohol" - Cồn, rượu.
/ˈæl.kə.hɒl/ /ˈæl.kə.hɑl/

Cồn, rượu.

Bố tôi thích uống một ly rượu mạnh (có cồn) trong bữa tối.

Hình ảnh minh họa cho từ "process" - Quá trình, quy trình, công đoạn.
/ˈpɹoʊsɛs/ /ˈpɹəʊsɛs/ /ˈpɹɑsɛs/ /pɹəˈsɛs/

Quá trình, quy trình, công đoạn.

Quá trình làm bánh bao gồm nhiều công đoạn, từ trộn các nguyên liệu đến cho vào lò nướng.

Hình ảnh minh họa cho từ "unwanted" - Kẻ không được chào đón, thứ không ai muốn.
/ʌnˈwɒntɪd/

Kẻ không được chào đón, thứ không ai muốn.

Sau trận lũ lụt, trại cứu tế động vật tràn ngập những con vật bị bỏ rơi, chủ yếu là chó mèo hoang cần một mái nhà.

Hình ảnh minh họa cho từ "ensuring" - Đảm bảo, cam đoan, chắc chắn.
/ɪnˈʃɔːɹɪŋ/ /ɪnˈʃɝɪŋ/

Đảm bảo, cam đoan, chắc chắn.

Ba mẹ tôi đang đảm bảo em gái tôi đến trường đúng giờ mỗi ngày.