Hình nền cho flung
BeDict Logo

flung

/ˈflʌŋ/

Định nghĩa

verb

Xô tới, lao tới, xấn xổ.

Ví dụ :

Thấy xe buýt bắt đầu chạy, cậu học sinh xấn xổ lao tới, hy vọng đuổi kịp.