Hình nền cho flounce
BeDict Logo

flounce

/flaʊns/

Định nghĩa

noun

Diềm, bèo, nếp gấp trang trí.

Ví dụ :

Chiếc váy có một lớp diềm ren trắng rất xinh xắn dọc theo viền dưới.