BeDict Logo

fondu

/ˈfɒnduː/ /ˈfɒnˌduː/

Từ vựng liên quan

Hình ảnh minh họa cho từ "blending" - Hòa trộn, Pha trộn, Kết hợp.
/ˈblɛndɪŋ/

Hòa trộn, Pha trộn, Kết hợp.

"To make hummus you need to blend chickpeas, olive oil, lemon juice and garlic."

Để làm món hummus, bạn cần xay nhuyễn (hoặc trộn đều) đậu gà, dầu ô liu, nước cốt chanh và tỏi.

Hình ảnh minh họa cho từ "involving" - Cuộn, bao gồm.
/ɪnˈvɒlvɪŋ/ /ɪnˈvɑlvɪŋ/

Cuộn, bao gồm.

"The baker was involving the dough around a metal form to create a spiral-shaped pastry. "

Người thợ làm bánh đang cuộn bột quanh một khuôn kim loại để tạo ra một loại bánh ngọt hình xoắn ốc.

Hình ảnh minh họa cho từ "lowering" - Hạ thấp, sự hạ xuống, sự làm giảm.
/ˈlaʊərɪŋ/ /ˈləʊərɪŋ/ /ˈloʊ(ə)rɪŋ/

Hạ thấp, sự hạ xuống, sự làm giảm.

"The sudden lowering of her brow signaled her displeasure with the messy room. "

Việc cô ấy đột ngột cau mày cho thấy cô ấy không hài lòng với căn phòng bừa bộn.

Hình ảnh minh họa cho từ "supporting" - Chống đỡ, nâng đỡ.
/səˈpɔːtɪŋ/ /səˈpɔɹtɪŋ/

Chống đỡ, nâng đỡ.

"Dont move that beam! It supports the whole platform."

Đừng di chuyển cái xà đó! Nó chống đỡ cả cái sàn đấy.

Hình ảnh minh họa cho từ "chocolate" - Sô cô la, ca cao.
/ˈt͡ʃɔk(ə)lət/ /ˈt͡ʃɑk(ə)lɪt/ /t͡ʃɔk(ə)lət/ /ˈt͡ʃɔk(ə)lɪt/

la, ca cao.

"Chocolate is a very popular treat."

Sô cô la là một món ăn vặt rất được ưa chuộng.

Hình ảnh minh họa cho từ "ballerina" - Nữ diễn viên ba lê, diễn viên múa ba lê.
/ˌbæləɹˈiːnə/

Nữ diễn viên ba , diễn viên múa ba .

"The young girl dreamed of becoming a famous ballerina one day. "

Cô bé mơ ước một ngày nào đó sẽ trở thành một nữ diễn viên ba lê nổi tiếng.

Hình ảnh minh họa cho từ "carefully" - Một cách đau khổ, buồn bã.
carefullyadverb
/ˈkɛːfli/ /ˈkɛɹfli/

Một cách đau khổ, buồn .

"He listened carefully to his mother's concerns, feeling sorrowful about her disappointment. "

Anh ấy lắng nghe những lo lắng của mẹ một cách đau khổ, buồn bã vì thất vọng của bà.

Hình ảnh minh họa cho từ "smoothly" - Một cách trôi chảy, êm ái.
smoothlyadverb
/ˈsmuːðli/

Một cách trôi chảy, êm ái.

"The waiter carried the trays of food smoothly, avoiding any spills. "

Người bồi bàn bưng khay thức ăn một cách khéo léo và êm ái, không để đổ ra ngoài chút nào.

Hình ảnh minh họa cho từ "gathering" - Cuộc tụ họp, buổi họp mặt, liên hoan.
/ˈɡæ.ðə.ɹɪŋ/

Cuộc tụ họp, buổi họp mặt, liên hoan.

"I met her at a gathering of engineers and scientists."

Tôi đã gặp cô ấy tại một buổi họp mặt của các kỹ sư và nhà khoa học.

Hình ảnh minh họa cho từ "practiced" - Lành nghề, thành thạo, có kinh nghiệm.
practicedadjective
/ˈpræktɪst/ /ˈpræktɪsd/

Lành nghề, thành thạo, kinh nghiệm.

"Because she had been a dancer for years, she was a practiced performer. "

Vì đã là vũ công nhiều năm, cô ấy là một nghệ sĩ biểu diễn rất lành nghề.

Hình ảnh minh họa cho từ "controlling" - Kiểm soát, điều khiển, chi phối.
/kənˈtroʊlɪŋ/ /kənˈtroʊlɪn/

Kiểm soát, điều khiển, chi phối.

"With a simple remote, he could control the toy truck."

Chỉ với một cái điều khiển từ xa đơn giản, anh ấy có thể điều khiển chiếc xe tải đồ chơi.

Hình ảnh minh họa cho từ "beautiful" - Người đẹp, mỹ nhân.
/ˈbjuːtɪfəl/

Người đẹp, mỹ nhân.

"Hey, beautiful!"

Chào người đẹp!