BeDict Logo

gassy

/ˈɡæsi/
Hình ảnh minh họa cho gassy: Ba hoa, khoác lác.
 - Image 1
gassy: Ba hoa, khoác lác.
 - Thumbnail 1
gassy: Ba hoa, khoác lác.
 - Thumbnail 2
adjective

Bài thuyết trình của đồng nghiệp tôi ba hoa khoác lác quá; anh ta dành nhiều thời gian khoe khoang về thành công của mình hơn là giải thích về dự án.