adjective🔗ShareGhê rợn, như quỷ, rùng rợn. Of or pertaining to ghouls."The haunted house had a ghoulish atmosphere, with decaying decorations and eerie sounds. "Ngôi nhà ma ám có một bầu không khí ghê rợn, với những đồ trang trí mục nát và âm thanh kỳ quái.supernaturalinhumanmythologyliteraturecharacterChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareRợn rợn, rùng rợn, như quỷ ăn thịt người. Of or pertaining to corpses and graverobbing."The museum displayed a collection of artifacts obtained through ghoulish practices, including items stolen from ancient tombs. "Bảo tàng trưng bày một bộ sưu tập các cổ vật có được thông qua những hành động rợn rợn như quỷ ăn thịt người, bao gồm cả những món đồ bị đánh cắp từ các ngôi mộ cổ.supernaturalinhumanChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareRùng rợn Fascinated by corpses."The photographer's ghoulish interest in documenting crime scenes disturbed many people. "Sự thích thú một cách rợn người của nhiếp ảnh gia trong việc ghi lại hiện trường các vụ án đã khiến nhiều người khó chịu.characterinhumansupernaturalChat với AIGame từ vựngLuyện đọc