Hình nền cho hectoring
BeDict Logo

hectoring

/ˈhɛktərɪŋ/ /ˈhɛktɪŋ/

Định nghĩa

verb

Hống hách, hăm dọa, bắt nạt.

Ví dụ :

Người anh trai luôn hống hách với các em, ra lệnh hết cái này đến cái khác và chê bai mọi thứ các em làm.