

industrialisation
Định nghĩa
Từ liên quan
growth noun
/ɡɹəʊθ/ /ɡɹoʊθ/
Tăng trưởng, sự phát triển, sự lớn mạnh.
industrial noun
/ɪnˈdʌstɹɪəl/
Công nhân công nghiệp.
"My grandfather was a skilled industrial during the 1950s. "
Ông nội tôi là một công nhân công nghiệp lành nghề vào những năm 1950.
transformed verb
/trænsˈfɔrmd/ /trænzˈfɔrmd/
Biến đổi, thay đổi, chuyển hóa.
environmental adjective
/ɪnˌvaɪrənˈmentəl/ /ˌenvairənˈmentəl/
Thuộc về môi trường, có tính môi trường.
Chính sách mới của trường tập trung vào sự bền vững môi trường.