noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Ngà, chất ngà. The hard white form of dentin which forms the tusks of elephants, walruses and other animals. Ví dụ : "The antique jewelry box was carved from ivory. " Chiếc hộp đựng trang sức cổ được chạm khắc từ ngà voi. animal material Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Màu trắng ngà, màu ngà voi. A creamy white color, the color of ivory. Ví dụ : "The ivory-colored dress looked beautiful on her. " Chiếc váy màu trắng ngà trông thật đẹp khi cô ấy mặc. color material appearance Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Ngà, đồ ngà. Something made from or resembling ivory. Ví dụ : "The antique chess set was made of ivory. " Bộ cờ vua cổ đó được làm bằng ngà voi. material substance Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Ngà. (collective, singular or in plural) The teeth. Ví dụ : "The dentist examined the patient's ivory, checking for any cavities. " Nha sĩ khám ngà của bệnh nhân, kiểm tra xem có lỗ sâu không. anatomy body part Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Ngà, phím đàn. (collective, singular or in plural) The keys of a piano. Ví dụ : "The music teacher practiced scales, carefully using the ivory keys of the piano. " Cô giáo dạy nhạc luyện tập các gam âm, cẩn thận sử dụng những phím đàn ngà trên cây piano. music part Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Da trắng, người da trắng. A white person. Ví dụ : "I saw an ivory student in the history class today. " Hôm nay tôi thấy một sinh viên da trắng trong lớp lịch sử. race person Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective Tải xuống 🔗Chia sẻ Ngà, bằng ngà. Made of ivory. Ví dụ : "The antique carving was made of ivory. " Tượng chạm khắc cổ đó được làm bằng ngà voi. material animal Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective Tải xuống 🔗Chia sẻ Trắng ngà, màu ngà. Resembling or having the colour of ivory. Ví dụ : "Her grandmother's antique jewelry box had an ivory-colored lid. " Hộp đựng trang sức cổ của bà cô ấy có nắp màu trắng ngà. color appearance Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc