verb🔗ShareXô mạnh, làm rung mạnh, giật mạnh. To push or shake abruptly and roughly."The bus jolted its passengers at every turn."Xe buýt xô xóc hành khách mỗi khi vào cua.actionsensationphysicsChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareXô mạnh, làm xóc, giật mạnh. To knock sharply"The sudden stop jolted the passenger forward in his seat. "Cú dừng đột ngột đã xô mạnh hành khách về phía trước, khiến anh ta chúi người khỏi ghế.actionsensationChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareGiật mình, làm cho tỉnh táo. To shock (someone) into taking action or being alert"I jolted her out of complacency."Tôi đã làm cô ấy giật mình tỉnh táo, thoát khỏi sự tự mãn.actionsensationmindChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareSốc, làm choáng váng, gây sốc. To shock emotionally."Her untimely death jolted us all."Cái chết đột ngột của cô ấy đã gây sốc cho tất cả chúng tôi.mindemotionsensationChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareGiật, xóc, làm rung. To shake; to move with a series of jerks."The car jolted along the stony path."Chiếc xe bị xóc nảy lên khi đi trên con đường đầy đá.actionenergyphysicssensationChat với AIGame từ vựngLuyện đọc