BeDict Logo

lac

/læk/ /lɑːk/ /lɑk/
noun

Vết rách, vết xước.

Ví dụ:

"hand lac"

Vết rách ở tay.

Từ vựng liên quan

Hình ảnh minh họa cho từ "laceration" - Vết rách, vết thương hở.
/læsəˈɹeɪʃən/

Vết rách, vết thương hở.

"The doctor sewed up the laceration in his arm."

Bác sĩ đã khâu vết rách sâu trên cánh tay anh ấy lại.

Hình ảnh minh họa cho từ "apartment" - Căn hộ, chung cư.
/əˈpɑːt.mənt/ /əˈpɑɹt.mənt/

Căn hộ, chung .

"My sister found a small apartment near the university for her first year of college. "

Chị gái tôi đã tìm được một căn hộ nhỏ gần trường đại học cho năm nhất đại học của chị ấy.

Hình ảnh minh họa cho từ "driving" - Lái, điều khiển.
/ˈdɹaɪvɪŋ/

Lái, điều khiển.

"You drive nails into wood with a hammer."

Bạn dùng búa để đóng đinh vào gỗ.

Hình ảnh minh họa cho từ "produced" - Sản xuất, chế tạo, tạo ra.
/pɹəˈdjuːst/ /pɹəˈdust/

Sản xuất, chế tạo, tạo ra.

"The factory produced 1000 cars last week. "

Nhà máy đã sản xuất 1000 chiếc xe hơi vào tuần trước.

Hình ảnh minh họa cho từ "substance" - Vật chất, chất.
/ˈsʌbstəns/

Vật chất, chất.

"The scientist carefully examined the substance to determine its chemical composition. "

Nhà khoa học cẩn thận kiểm tra chất này để xác định thành phần hóa học của nó.

Hình ảnh minh họa cho từ "thousand" - Ngàn, nghìn.
thousandnumeral
/ˈθaʊzənd/ /ˈθaʊz(ə)nd/

Ngàn, nghìn.

"Many thousands of people came to the conference."

Hàng ngàn người đã đến hội nghị.

Hình ảnh minh họa cho từ "mainly" - Chủ yếu, phần lớn.
mainlyadverb
/ˈmeɪnli/

Chủ yếu, phần lớn.

"The children mainly pushed their way to the front of the line. "

Lũ trẻ chen lấn xô đẩy rất mạnh để lên phía trước hàng.

Hình ảnh minh họa cho từ "commonly" - Thường, thông thường, phổ biến.
commonlyadverb
/ˈkɒmənli/ /ˈkɑmənli/

Thường, thông thường, phổ biến.

"People commonly eat breakfast before going to school. "

Mọi người thường ăn sáng trước khi đi học.

Hình ảnh minh họa cho từ "craftsman" - Thợ thủ công, người thợ lành nghề.
/ˈkræftsmən/ /ˈkrɑːftsmən/

Thợ thủ công, người thợ lành nghề.

"The wood craftsman carefully carved a beautiful bird from a block of pine. "

Người thợ thủ công mộc cẩn thận chạm khắc một con chim tuyệt đẹp từ một khối gỗ thông.

Hình ảnh minh họa cho từ "hundred" - Tờ một trăm đô, tờ một trăm.
/ˈhʌndɚd/

Tờ một trăm đô, tờ một trăm.

"My grandmother gave me a hundred dollars for my birthday. "

Bà ngoại cho con một tờ một trăm đô la vào ngày sinh nhật.

Hình ảnh minh họa cho từ "banyan" - Thương gia Ấn Độ, người đổi tiền Ấn Độ.
banyannoun
/ˈbæn.jən/

Thương gia Ấn Độ, người đổi tiền Ấn Độ.

"In the bustling Indian market, the banyan carefully counted the customer's rupees before handing over the silk scarf. "

Ở khu chợ Ấn Độ nhộn nhịp, người đổi tiền banyan cẩn thận đếm từng đồng rupee của khách hàng trước khi trao chiếc khăn lụa.

Hình ảnh minh họa cho từ "payment" - Thanh toán, sự trả tiền.
/ˈpeɪmənt/

Thanh toán, sự trả tiền.

"The payment for the new shoes was made with a credit card. "

Việc thanh toán đôi giày mới được thực hiện bằng thẻ tín dụng.