Hình nền cho leetspeak
BeDict Logo

leetspeak

/ˈliːt.spiːk/

Định nghĩa

proper noun

Tiếng lóng trên mạng, "leet".

Ví dụ :

Em trai tôi cố gắng giấu việc chơi game online bằng cách dùng tiếng lóng "leet" trong tin nhắn, ví dụ viết "h4x0r" thay vì "hacker."