

legwork
Định nghĩa
noun
Ví dụ :
Từ liên quan
especially adverb
/əˈspɛʃ(ə)li/
Đặc biệt, nhất là.
research noun
/ɹɪˈsɜːtʃ/ /ɹiˈsɝtʃ/
Nghiên cứu, sự nghiên cứu, công trình nghiên cứu.
availability noun
[əˌveɪləˈbɪlɪtɪ]
Sự sẵn có, tính khả dụng.
"What is your availability this week?"
Tuần này bạn có rảnh lúc nào?