Hình nền cho dribble
BeDict Logo

dribble

/dɹɪ.bl̩/ /ˈdɹɪ.b(ə)l/

Định nghĩa

noun

Dãi, nước dãi.

Ví dụ :

Sau khi ngủ thiếp đi, em bé có một ít dãi chảy ra trên cằm.