Hình nền cho manus
BeDict Logo

manus

/ˈmeɪnəs/

Định nghĩa

noun

Ví dụ :

Bác sĩ kiểm tra bàn tay của bệnh nhân để tìm dấu hiệu chấn thương sau cú ngã.
noun

Quyền lực, quyền hành.

Ví dụ :

Trong luật La Mã cổ đại, người vợ thuộc quyền "manus" của chồng, về cơ bản đặt cô ấy dưới quyền lực pháp lý và sự kiểm soát của anh ta.