Hình nền cho marred
BeDict Logo

marred

/mɑɹd/

Định nghĩa

verb

Làm hỏng, tàn phá, làm xấu.

Ví dụ :

Vết xước bất cẩn đã làm hỏng bề mặt hoàn hảo của chiếc bàn mới.