Hình nền cho maturate
BeDict Logo

maturate

/ˈmætjʊɹeɪt/

Định nghĩa

verb

Chín, làm cho chín, trưởng thành.

Ví dụ :

Loại phô mai này cần được ủ cho chín trong hầm mát và tối vài tháng trước khi ăn được.